Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なりに (なりに) — theo cách riêng của
なりに
theo cách riêng của
隣に住む となりにすむ
sống bên cạnh, sống liền kề
言いなりに いいなりに
làm theo lời người khác, vâng lời; chính xác như đã nói
曲がりなりにも まがりなりにも
vì lý do này khác, không biết làm sao, bằng cách này cách khác
まがりなりにも
鈴なりになる すずなりになる
mọc thành cụm