Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
なんす (なんす) — to do
なんす
to do
軟水 なんすい
nước mềm.
避難する ひなんする
lánh nạn; tị nạn.
そうなんです そうなんです
đúng vậy; đúng thế đấy; thực sự là vậy đấy
何人ですか なんにんですか
bao nhiêu người.
好きな すきな
thích.