Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
にしては (にしては) — Không giống với ~ Không giống như ~
にしては
Không giống với ~ Không giống như ~
それにしては それにしては
nếu vậy..nếu vậy thì(cảm giác ngoài mong đợi của bản thân)
にして にして
chỉ, bởi vì
にしても にしても
thậm chí nếu
中には なかには
trong số (những)
としては としては
theo quan điểm của; dưới góc độ của