Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
になる (になる) — trở thành; hóa ra
になる
trở thành
になると になると
khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
さかになる
đảo ngược; ngược lại
ようになる ようになる
đạt đến mức độ mà; đạt đến điểm mà.
きになる
quan tâm
気になる きになる
băn khoăn, lo lắng, suy nghĩ mãi về vấn đề gì đó, quan tâm, để ý