になると (になると) — khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
になると
Khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
学生
になると
、
自由
な
時間
が
少
なくなる
。
Khi trở thành học sinh, thời gian tự do sẽ ít đi.
Ảnh minh họa

になると (になると) — khi đến; khi trở thành; hễ đến v.v.
