に対して (にたいして) — về việc; đối với; trái ngược với; tương phản với.
に対して
ĐỐI
Về việc; đối với; trái ngược với; tương phản với.
(
人
)
に
対
して
心
からの
敬意
とをささげる
Tình cảm biết ơn sâu sắc đối với (ai đó)
Ảnh minh họa

に対して (にたいして) — về việc; đối với; trái ngược với; tương phản với.
ĐỐI
