Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
に比べ (にくらべ に比べ) — so sánh với.
BỈ
に比べ
so sánh với.
国別 くにべつ
theo quốc gia
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời
べにばな
cây rum, màu đỏ rum, cánh hoa rum khô
比べ くらべ
(thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh