Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
に連れ (につれ) — như là
LIÊN
に連れ
như là
に連れて につれて
cùng với, kéo theo
文明が進むに連れて ぶんめいがすすむにつれて
với sự tiến bộ (của) văn minh
何何 「なになに」「どれどれ」
cái nào cái nào.
連絡 れんらく
Giữ liên lạc
関連 かんれん
sự liên quan; sự liên hệ; sự quan hệ; liên quan; liên hệ; quan hệ