寝 (ね ぬ) — Sự ngủ
寝
TẨM
ね
Sự ngủ
寝
が
足
りない
Thiếu ngủ .
Sự ngủ
それを
終
えて
就寝
した
。
Xong xuôi, anh đi ngủ.
Sự ngủ
Ảnh minh họa

ぬ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ぬ
野
cánh đồng
沼
ao
寝 (ね ぬ) — Sự ngủ
TẨM

野
cánh đồng
沼
ao