Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
根切り 「ねぎり」「ねきり」
đào móng (xây dựng)
根切虫 ねきりむし
Sâu ngài đêm
根切り虫 ねきりむし
姉貴 あねき
sư tỷ; chị (cách gọi tôn kính)
招き まねき
sự mời