Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.
ときの気 ときのけ
dịch bệnh theo mùa
気の多い きのおおい
hay thay đổi, không kiên định
何の気なし 「なんのきなし」「なにのきなし」
không cố ý, không chủ tâm