Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
の辺りに (のほとりに のあたりに) — gần; ở gần
BIÊN
の辺りに
gần
家の辺りに いえのあたりに
xung quanh nhà, gần nhà
のに のに
để mà; cốt để mà; mặc dầu.
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
この辺 このへん
khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây