Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
はけ口 (はけぐち はけくち) — giải toả
KHẨU
はけ口
giải toả
だけは だけは
ít nhất thì
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
口に くちに
sự ăn, thức ăn
口話 こうわ
phương pháp đọc khẩu hình (dùng cho người khiếm thính)
万口 ばんこう
lời nói của nhiều người; miệng thế gian