はめ倒す (はめたおす) — tán tỉnh; ăn nằm (với).
はめ倒す
ĐẢO
Tán tỉnh; ăn nằm (với).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ はめ倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | はめ倒す/はめたおす |
| Quá khứ (た) | はめ倒した |
| Phủ định (未然) | はめ倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | はめ倒します |
| te (て) | はめ倒して |
| Khả năng (可能) | はめ倒せる |
| Thụ động (受身) | はめ倒される |
| Sai khiến (使役) | はめ倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | はめ倒させられる |
| Điều kiện (条件) | はめ倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | はめ倒せ |
| Ý chí (意向) | はめ倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | はめ倒すな |

