Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鱧 (はも はむ) — cá chình biển giáo mác; con lươn biển
鱧
cá chình biển giáo mác
葉物 はもの
cây lá (trong cắm hoa...); rau ăn lá
歯元 はもと
chân răng (của một cái răng)
刃文 はもん
hoa văn xuất hiện dọc theo lưỡi kiếm Nhật
刃物 はもの
dụng cụ có cạnh sắc; dao kéo
刃物師 はものし
người làm dao kéo, người sửa chữa dao kéo