Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ばあば (ばあば) — bà; bà già
ばあば
bà
あれば
Nếu có
であれば であれば
nếu đó là trường hợp...
とあれば とあれば
nếu...thì....
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
あばよ あばよ
Chào tạm biệt!.