Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ばきっ — âm thanh của một vật gì đó bị gãy
ばきっ
âm thanh của một vật gì đó bị gãy
やっき
sự liều lĩnh tuyệt vọng, sự tuyệt vọng
上ばき うわばき
Đôi giày thể thao dùng để đi trong nhà thể thao của học sinh cấp 1
下ばき したばき
quần lót
さっき さっき
Vừa nãy, ngay lúc nãy
末家 「まっけ」「ばっけ」
gia đình có họ hàng xa nhất so với gia đình chính