Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ばたり (ばたり) — with a flop
ばたり
with a flop
ばかり ばかり
duy chỉ.
手機 てばた
khung cửi.
りはば
Chênh lệch lợi nhuận+ Lợi nhuận của từng đơn vị sản lượng được biểu hiện dưới dạng một số phần trăm của giá.
食べたばかり たべたばかり
mới ăn.
終わったばかり おわったばかり
mới xong.