Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早 (はや はよ そう ばや さ-) — đã; bây giờ; trước thời gian này
TẢO
早
đã
ばやい ばやい
trường hợp; tình huống
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
見せばや みせばや
Sedum sieboldii (một loài thực vật có hoa trong họ Crassulaceae )
目早い めばやい
tinh mắt
足速い あしばやい
Mau chân; nhanh chân; nhanh nhẹn