Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
一人で行く ひとりでいく
đi một mình.
二人で行く 「ふたりでいく」「ふたりでゆく」
cặp kè.
よういくひ よういくひ
chi phí nuôi con
ひとく
sự đánh đập, sự đánh đòn, sự ẩn náu; sự trốn tránh