Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
プレス盤 ぷれすばん
bàn ép.
符売 ぷうばい
người phát giấy xá tội (Giáo Hội Công Giáo Lã Mã)
ぷよぷよ ぷよぷよ
sự mềm mại; sự mềm dẻo
プリズム型 ぷりずむがた
hình lăng trụ.
ぷるぷる ぷるぷる
năng suất, mềm mại, đàn hồi