へど — cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra, chúc nòng
へど
Cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra, chúc nòng
Ảnh minh họa

へど được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu へど
反吐
nôn ói
へど — cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ ra, nôn ra, mửa ra, thổ ra, chúc nòng

反吐
nôn ói