Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
への字 (へのじ) — chữ hình へ
TỰ
への字
chữ hình へ
への字に結んだ口 へのじにむすんだくち
miệng trề xuống (hình chữ cái "he" へ trong tiếng Nhật)
へ へ
chùi gháu,hơn nữa,xa nữa,nghĩa hiếm),further,ngoài ra,xa hơn,(từ hiếm,vả lại,đừng hòng,đùi 0 rắm,thêm hơn
へへ へへ
heh-heh, hee-hee, ha ha
てへへ てへへ
ehehe; ahaha; tiếng cười ngượng ngùng hoặc nhí nhảnh, lém lỉnh
えへへ えへへ
hihi; hehe (tiếng cười khúc khích)