べき乗 (べきじょう) — lũy thừa
べき乗
THỪA
べ き じょ う
Lũy thừa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ べき乗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | べき乗する/べきじょうする |
| Quá khứ (た) | べき乗した |
| Phủ định (未然) | べき乗しない |
| Lịch sự (丁寧) | べき乗します |
| te (て) | べき乗して |
| Khả năng (可能) | べき乗できる |
| Thụ động (受身) | べき乗される |
| Sai khiến (使役) | べき乗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | べき乗させられる |
| Điều kiện (条件) | べき乗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | べき乗しろ |
| Ý chí (意向) | べき乗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | べき乗するな |

