Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
べき べき
nên...; phải....
何か別 なにかべつ
thứ gì đó khác
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
何色 「なにいろ」「なんしょく」
màu gì
国別 くにべつ
theo quốc gia