Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ぺたり (ぺたり) — dính vào; ngồi bẹp xuống
ぺたり
dính vào
隣辺 りんぺん
(tam giác vuông) cạnh góc vuông
短編集 たんぺんしゅう
tập truyện ngắn
能平 「のっぺい」「のっぺ」
súp với đậu hũ chiên, nấm đông cô, cà rốt, khoai lang và củ cải dai ướp muối hoặc nước tương và đặc với tinh bột khoai tây
短辺 たんぺん
chiều ngắn
かっぺ かっぺ
Nhà quê