ほい (ほい) — phần bổ sung, phần phụ thêm, tờ phụ trương, bàn phụ lục, góc phụ, bổ sung, phụ thêm vào
ほい
ほ い
Phần bổ sung, phần phụ thêm, tờ phụ trương, bàn phụ lục, góc phụ, bổ sung, phụ thêm vào
/ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/, phụ lục
Ảnh minh họa

ほい được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ほい
本意
bản ý.
補遺
phụ thêm vào
布衣
Người dân thường

