ほざく (ほざく) — Lảm nhảm, phóng to, bập bẹ, càu nhàu, lèo nhèo
ほざく
ほ ざ く
Lảm nhảm, phóng to, bập bẹ, càu nhàu, lèo nhèo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ほざく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ほざく |
| Quá khứ (た) | ほざいた |
| Phủ định (未然) | ほざかない |
| Lịch sự (丁寧) | ほざきます |
| te (て) | ほざいて |
| Khả năng (可能) | ほざける |
| Thụ động (受身) | ほざかれる |
| Sai khiến (使役) | ほざかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ほざかせられる |
| Điều kiện (条件) | ほざけば |
| Mệnh lệnh (命令) | ほざけ |
| Ý chí (意向) | ほざこう |
| Cấm chỉ(禁止) | ほざくな |

