ほつく (ほつく) — đi lang thang; lảng vảng
ほつく
Đi lang thang; lảng vảng
Phung phí; tiêu xài hoang phí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ほつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ほつく |
| Quá khứ (た) | ほついた |
| Phủ định (未然) | ほつかない |
| Lịch sự (丁寧) | ほつきます |
| te (て) | ほついて |
| Khả năng (可能) | ほつける |
| Thụ động (受身) | ほつかれる |
| Sai khiến (使役) | ほつかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ほつかせられる |
| Điều kiện (条件) | ほつけば |
| Mệnh lệnh (命令) | ほつけ |
| Ý chí (意向) | ほつこう |
| Cấm chỉ(禁止) | ほつくな |

