ほら (ほら) — Nhìn này!; Thấy chưa!; Đấy!
ほら
ほ ら
Nhìn này!; Thấy chưa!; Đấy!
ほら
、
あの
店
が
開店
したよ
。
Nhìn kìa, cửa hàng đó đã mở cửa rồi.
Ảnh minh họa

ほら được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ほら
洞
hang
法螺
khoe khoang
ほら (ほら) — Nhìn này!; Thấy chưa!; Đấy!

洞
hang
法螺
khoe khoang