Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ほらね (ほらね) — see, you see, ha
ほらね
see, you see, ha
らほうい
góc phương vị la bàn
あらがね
quặng, kim loại
からかね
đồng thiếc, đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...), màu đồng thiếc, làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc, sạm màu đồng thiếc
骨 「ほね」「こつ」
cốt
手の骨 てのほね
xương tay