ぼぼ (ぼぼ) — âm hộ (từ được phụ nữ và trẻ em gái dùng)
ぼぼ
ぼ ぼ
Âm hộ (từ được phụ nữ và trẻ em gái dùng)
Quan hệ tình dục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ぼぼ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぼぼする |
| Quá khứ (た) | ぼぼした |
| Phủ định (未然) | ぼぼしない |
| Lịch sự (丁寧) | ぼぼします |
| te (て) | ぼぼして |
| Khả năng (可能) | ぼぼできる |
| Thụ động (受身) | ぼぼされる |
| Sai khiến (使役) | ぼぼさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぼぼさせられる |
| Điều kiện (条件) | ぼぼすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぼぼしろ |
| Ý chí (意向) | ぼぼしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぼぼするな |

