ぼる (ぼる) — chặt chém; bán giá cao vô lý; nói thách
ぼる
ぼ る
Chặt chém; bán giá cao vô lý; nói thách
飲
み
屋
でぼられた
。
Bị chặt chém ở quán rượu.
Bảng chia động từ ぼる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぼる |
| Quá khứ (た) | ぼった |
| Phủ định (未然) | ぼらない |
| Lịch sự (丁寧) | ぼります |
| te (て) | ぼって |
| Khả năng (可能) | ぼれる |
| Thụ động (受身) | ぼられる |
| Sai khiến (使役) | ぼらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぼらせられる |
| Điều kiện (条件) | ぼれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぼれ |
| Ý chí (意向) | ぼろう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぼるな |

