ぼんやり (ぼんやり) — thong thả; thong dong; nhàn nhã
ぼんやり
ぼ ん や り
JLPTN3
Thong thả; thong dong; nhàn nhã
Vô tâm.
(thị trường) ế ẩm, trì trệ, chậm chạp
Thị trường không sôi động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ぼんやり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ぼんやりする |
| Quá khứ (た) | ぼんやりした |
| Phủ định (未然) | ぼんやりしない |
| Lịch sự (丁寧) | ぼんやりします |
| te (て) | ぼんやりして |
| Khả năng (可能) | ぼんやりできる |
| Thụ động (受身) | ぼんやりされる |
| Sai khiến (使役) | ぼんやりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ぼんやりさせられる |
| Điều kiện (条件) | ぼんやりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ぼんやりしろ |
| Ý chí (意向) | ぼんやりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ぼんやりするな |

