Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ぽつ (ぽつ) — Dấu chấm
ぽつ
Dấu chấm
ぽつぽつ ぽつぽつ
từng chút một, từng mảnh, điểm
ポツリと ぽつりと
(Nói) lẩm bẩm
ぽつり ぽつり
rơi tí tách; nhỏ giọt
ぽつねんと ぽつねんと
cô đơn; lặng lẽ; lẻ loi
っぽい っぽい
cảm giác giống như; có xu hướng như; ra vẻ