ぽつり (ぽつり) — rơi tí tách; nhỏ giọt
ぽつり
ぽ つ り
ぽ つ り
Rơi tí tách; nhỏ giọt
窓
に
雨
がぽつりと
落
ちた
。
Một giọt mưa rơi tí tách lên cửa sổ.
Ảnh minh họa

ぽつり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ぽつり
ポツリ
(nói) lẩm bẩm
ぽつり (ぽつり) — rơi tí tách; nhỏ giọt

ポツリ
(nói) lẩm bẩm