Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
模試 (もし) — giả bộ kỳ thi, thi thử
MÔ THÍ
模試
giả bộ kỳ thi, thi thử
若し
giả sử
もしそうなら もしそうなら
nếu vậy, trong trường hợp đó
もしあれば もしあれば
nếu có; nếu được (cách nói diễn đạt điều kiện hoặc giả thuyết)
もし可能ならば もしかのうならば
nếu có thể.
もしかし もしかし
có lẽ
もしかしなくても もしかしなくても
không còn nghi ngờ gì nữa