もて遊ぶ (もてあそぶ) — chơi bằng tay
もて遊ぶ
DU
も て あ そ ぶ
も て あ そ ぶ
も て あ そ ぶ
Chơi bằng tay
An ủi
Cư xử theo ý thích của mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ もて遊ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | もて遊ぶ/もてあそぶ |
| Quá khứ (た) | もて遊んだ |
| Phủ định (未然) | もて遊ばない |
| Lịch sự (丁寧) | もて遊びます |
| te (て) | もて遊んで |
| Khả năng (可能) | もて遊べる |
| Thụ động (受身) | もて遊ばれる |
| Sai khiến (使役) | もて遊ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | もて遊ばせられる |
| Điều kiện (条件) | もて遊べば |
| Mệnh lệnh (命令) | もて遊べ |
| Ý chí (意向) | もて遊ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | もて遊ぶな |

