もの (もの) — chỉ ra lý do; lý do
もの
も の
Chỉ ra lý do; lý do
あなたは
謝
らなくていい
、
彼
が
悪
いもの
。
Cậu không cần phải xin lỗi, hắn mới là người sai mà.
Biểu thị sự không hài lòng; biểu thị mong muốn được nuông chiều hoặc nuông chiều
お
母
さん
、
起
こさないで
、
もう
少
し
寝
たいもの
。
Mẹ ơi, đừng đánh thức con, con muốn ngủ thêm một chút.
Ảnh minh họa
もの được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu もの
者
người
物
đồ vật
モノ
một

