やり (やり) — cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên, spearman, đâm, xiên, đâm phập vào, mọc thẳng vút lên
やり
や り
Cái giáo, cái mác, cái thương, cái xiên, spearman, đâm, xiên, đâm phập vào, mọc thẳng vút lên
Ảnh minh họa

やり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu やり
槍
cây dáo

