Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
やる気 (やるき) — động lực, hứng thú
KHÍ
やる気
động lực, hứng thú
やる気十分 やるきじゅうぶん
đủ động lực
やる気満々 やるきまんまん
hoàn toàn sẵn sàng, đầy đủ động lực
やねや
thợ lợp nhà
気にする きにする
bận tâm, để ý, lo lắng
気がする きがする
cảm thấy, dự cảm