夜露 (よつゆ やろ) — sương buổi tối; sương đêm
夜露
DẠ LỘ
よ つ ゆ
Sương buổi tối; sương đêm
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 夜露
やろ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu やろ
野路
đường đi ở trong ruộng
夜露 (よつゆ やろ) — sương buổi tối; sương đêm
DẠ LỘ

野路
đường đi ở trong ruộng