Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
やんけ (やんけ) — đấy chứ!; …mà!; …nhé!
やんけ
đấy chứ!
さんや
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương, nhân dân miền quê; nhân dân địa phương
えんや
đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn
言わんや いわんや
không đề cập đến, không nói gì
あんや
dark night
かけや
cái vồ