行き (いき ゆき) — sự đi lại.
行き
HÀNH
い き
JLPTN3
Sự đi lại.
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 行き
ゆき được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ゆき
雪
tuyết
介
bóc vỏ
裄
khoảng cách từ gáy đến cổ tay áo kimono
靫
mũi tên hình trụ
行き (いき ゆき) — sự đi lại.
HÀNH

雪
tuyết
介
bóc vỏ
裄
khoảng cách từ gáy đến cổ tay áo kimono
靫
mũi tên hình trụ