Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ゆとり (ゆとり) — sự còn đủ.
ゆとり
sự còn đủ.
湯取り
Quần áo mặc sau tắm
湯取り飯 ゆとりめし
cơm nấu hai lần
ゆとり教育 ゆとりきょういく
giáo dục nới lỏng
ゆとり世代 ゆとりせだい
Hệ thống đào tạo không áp lực
心にゆとりがない こころにゆとりがない
Đầu bù tóc rối ( bận rộn), bù đầu
ゆっくり ゆっくり
chậm