ようさん (ようさん) — many, a lot, much
ようさん
Many, a lot, much
Ảnh minh họa
ようさん được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ようさん
葉酸
a-xít folic
養蚕
nghề nuôi tằm
洋傘
cái dù
洋算
số học phương Tây
ようさん (ようさん) — many, a lot, much
葉酸
a-xít folic
養蚕
nghề nuôi tằm
洋傘
cái dù
洋算
số học phương Tây