良く良く (よくよく) — vô cùng; very
良く良く
LƯƠNG LƯƠNG
よ く よ く
Vô cùng; very
Ảnh minh họa

よくよく được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu よくよく
翼々
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan
翌翌
cái sau khi (kẻ) tiếp theo
善く善く
cực kỳ
翌々
cái sau khi (kẻ) tiếp theo
翼翼
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan

