よく言う (よくいう) — nói nhiều
よく言う
NGÔN
Nói nhiều
Nói tốt, nói khéo léo, để nói một cách tao nhã
Nói thường xuyên, nói nhiều
Nói mà không xấu hổ,nói một cách thô lỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ よく言う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | よく言う/よくいう |
| Quá khứ (た) | よく言った |
| Phủ định (未然) | よく言わない |
| Lịch sự (丁寧) | よく言います |
| te (て) | よく言って |
| Khả năng (可能) | よく言える |
| Thụ động (受身) | よく言われる |
| Sai khiến (使役) | よく言わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | よく言わせられる |
| Điều kiện (条件) | よく言えば |
| Mệnh lệnh (命令) | よく言え |
| Ý chí (意向) | よく言おう |
| Cấm chỉ(禁止) | よく言うな |

