Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
より上 (よりうえ) — trên
THƯỢNG
より上
trên
より より
hơn
よりか よりか
so với...; so với... thì... (mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói)
人より ひとより
hơn người
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
心より こころより
chân thành