Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
より より
hơn
よりか よりか
so với...; so với... thì... (mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói)
人より ひとより
hơn người
より良い 「よりよい」「よりいい」
tốt hơn
より上 よりうえ
trên